open out
/ˈoʊpən aʊt/Động từ
- Mở rộng, mở rộng, mở ra, mở ra hoặc khám phá, trải ra từ trạng thái nhỏ gọn.To expand, to widen, to unwrap, unfold or uncover, to spread out from a compact state.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “open out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish